
GIÁ CỔ PHẦN ỐNG THÉP EN10210 S235JRH SMLS – NGÀY: 2018.04.17
tháng tư 17, 2018
YÊU CẦU CHO PIPE & PHỤ KIỆN LIỆU CHO DG Pvt cơ sở hạ tầng. Công ty TNHH.
tháng tư 17, 2018| BẢNG BÁO GIÁ | ||||||
| ĐẾN: | \(0.00\\)",1]”>Offer No.: SHS | \(0.00\\)",1]”> | ||||
|
TỪ: Anne Sheng
|
\(0.00\\)",1]”>
Ngày: 04/12/2018
|
\(0.00\\)",1]”> | ||||
| \(0.00\\)",1]”> | \(0.00\\)",1]”> | |||||
| MỤC | TÊN SẢN PHẨM | KÍCH THƯỚC | QTY | \(0.00\\)",1]”>UNIT PRICE FOB USD | \(0.00\\)",1]”>UNIT PRICE FOB USD | TỔNG GIÁ |
| 1 | 90D DÀI khuỷu tay | \(0.00\\)",1]”>STD | \(0.00\\)",1]”>SCH40 | |||
| 2 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 20mm | \(0.00\\)",1]”>0.20 | \(0.00\\)",1]”>0.20 | ||
| 3 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 25mm | \(0.00\\)",1]”>0.27 | \(0.00\\)",1]”>0.27 | ||
| 4 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 32mm | \(0.00\\)",1]”>0.32 | \(0.00\\)",1]”>0.32 | ||
| 5 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 40mm | \(0.00\\)",1]”>0.48 | \(0.00\\)",1]”>0.48 | ||
| 6 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 50mm | \(0.00\\)",1]”>0.81 | \(0.00\\)",1]”>0.81 | ||
| 7 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 65mm | \(0.00\\)",1]”>1.65 | \(0.00\\)",1]”>1.65 | ||
| 8 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 80mm | \(0.00\\)",1]”>2.84 | \(0.00\\)",1]”>2.84 | ||
| 9 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 100mm | \(0.00\\)",1]”>4.31 | \(0.00\\)",1]”>4.31 | ||
| 10 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 125mm | \(0.00\\)",1]”>6.50 | \(0.00\\)",1]”>6.50 | ||
| 11 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 150mm | \(0.00\\)",1]”>10.44 | \(0.00\\)",1]”>10.44 | ||
| 12 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 200mm | \(0.00\\)",1]”>20.15 | \(0.00\\)",1]”>20.15 | ||
| 13 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 250mm | \(0.00\\)",1]”>37.74 | \(0.00\\)",1]”>37.74 | ||
| 14 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 300mm | \(0.00\\)",1]”>53.13 | \(0.00\\)",1]”>53.13 | ||
| 15 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 350mm | \(0.00\\)",1]”>71.45 | \(0.00\\)",1]”>82.44 | ||
| 16 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 400mm | \(0.00\\)",1]”>89.77 | \(0.00\\)",1]”>106.26 | ||
| 17 | BLACK DÀI khuỷu tay BS1965 | 450mm | \(0.00\\)",1]”>117.25 | \(0.00\\)",1]”>152.06 | ||
| \(0.00\\)",1]”> | \(0.00\\)",1]”> | |||||
NHẬN XÉT:
1.Giá Term: FOB Tianjin Xingang PORT GIÁ USD
2.Thanh toán: 30% T / T trước; 70% T / T cân bằng.
3.Thời gian hiệu lực: 3 Ngày
4.Tất cả giá bao gồm bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn
5. Giao hàng tận nơi: Các lô hàng sẽ được thực hiện sau khi 30 ngày khi 30% tiền gửi vào tài khoản của chúng tôi
6. đang H.S: PIPE NỐI-7307930000
7. Người mua phải trả 30% thăng tiến trong 10 Ngày(Thời gian hiệu lực)sau khi xác nhận
8. Nước xuất xứ: Trung Quốc




